Dòng Bronze thế hệ thứ 7 của Monitor Audio ra mắt với mục tiêu “kéo chuẩn hi-fi thực thụ xuống tầm giá phổ thông”, không chỉ nhắm đến nhu cầu stereo mà còn xây dựng hệ thống home theater đa dạng cấu hình – từ bookshelf, cột, center, FX surround, on-wall cho đến module Dolby Atmos.
Trái tim của Bronze 7G là thế hệ màng loa C-CAM (Ceramic-Coated Aluminium Magnesium) hoàn toàn mới: màng nhẹ, cứng, cho đáp ứng tần số cực rộng và chính xác. Tweeter gold dome kèm waveguide Uniform Dispersion II giúp tán âm rộng, giảm méo, cho dải cao sắc nét và cân bằng. Bass/mid sử dụng cuộn voice coil lớn, nam châm tối ưu, cho bass sâu, kiểm soát và midrange sạch sẽ, ít nhiễu.
Crossover được tuyển chọn linh kiện kỹ càng, đo kiểm thực chiến nhiều giờ để tối ưu độ liền mạch, giữ nhạc tính. Thùng loa dùng mặt trước gỗ thật, kết cấu bracing chắc chắn và “through-bolt” chống rung – một đặc sản của Monitor Audio. Tất cả các model đều có nhiều lựa chọn màu: walnut, đen satin, trắng satin.
Monitor Audio Bronze 7G nổi bật ở sự cân bằng: dải trầm khỏe, lan tỏa, kiểm soát tốt ngay cả với ampli phổ thông; dải trung sạch, giàu chi tiết, vocal tự nhiên; dải cao thoáng, không chói gắt – đặc biệt phù hợp phòng nghe vừa, nhỏ, hoặc cấu hình home theater “tiết kiệm diện tích”. Từ bookshelf nhỏ gọn Bronze 50, loa cột mạnh mẽ Bronze 300, đến module Atmos Bronze AMS, mỗi model đều phục vụ một mục đích riêng, nhưng vẫn giữ chất âm đồng bộ – điều hiếm có ở tầm giá dưới 1.500 USD.
Bảng thông số kỹ thuật Monitor Audio Bronze 7G (tiêu biểu)
| Model | Bronze 300 7G | Bronze 50 7G | Bronze Centre 7G | Bronze On-Wall 7G | Bronze AMS 7G |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế | Cột, 2.5 đường tiếng | Bookshelf, 2 đường tiếng | Loa center, 2 đường tiếng | Treo tường, 2 đường tiếng | Dolby Atmos module, 2 đường tiếng |
| Driver | 1x 25mm tweeter (UD Waveguide), 1x 6" bass-mid, 1x 6" bass | 1x 25mm tweeter, 1x 6" bass-mid | 1x 25mm tweeter, 2x 6" bass-mid | 1x 25mm tweeter, 1x 6" bass-mid | 1x 25mm tweeter, 1x 4" bass-mid |
| Đáp tuyến (-6dB) | 34Hz–30kHz | 41Hz–30kHz | 50Hz–30kHz | 42Hz–30kHz | 83Hz–30kHz |
| Độ nhạy (dB) | 88 | 86 | 88 | 88 | 86 |
| Trở kháng | 8Ω (min 4.4Ω) | 8Ω (min 4.0Ω) | 8Ω (min 4.3Ω) | 8Ω (min 4.7Ω) | 8Ω (min 3.7Ω) |
| Công suất liên tục | 150W | 100W | 120W | 100W | 60W |
| Amp khuyến nghị | 40–150W | 30–100W | 30–120W | 30–100W | 10–60W |
| Crossover | 470Hz, 2.6kHz | 3kHz | 2.7kHz | 3kHz | 4.8kHz |
| Kích thước (mm) | 1005 x 269 x 392 | 335 x 185 x 328 | 205 x 500 x 229 | 465 x 300 x 135 | 173 x 185 x 302 |
| Khối lượng (kg) | 15.6 mỗi loa | 6.4 mỗi loa | 8.1 | 7 | 3.1 mỗi loa |
| Giá tham khảo | $1,699/cặp | $849/cặp | $649 | $499 | $779/cặp |
Hiện các sản phẩm của thương hiệu Monitor Audio đang được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam bởi The Experts Group.